煦願 xù yuàn · hú nguyện Hán Việt: hú nguyện · Pinyin: xù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 願 (nguyện)Pinyinxù yuànHán Việthú nguyệnCấu tạo煦 + 願 · hú + nguyện nghĩa thành phần: hú + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和诚谨貌。愿,通"愿"。Tân Hoa Tự Điển 1.温和诚谨貌。愿,通"愿"。