煦暖

xù nuǎnhú noãn

Hán Việt: hú noãn · Pinyin: xù nuǎn

Tổng quan

sưởi ấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使温暖; 温暖。

Cấu tạo: 煦 (hú) + 暖 (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm áp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使温暖; 温暖。

Eng

  • Cihui to warm; warming

Từ liên quan

Gần nghĩa

暖冬 · 暖化 · 暖和 · 暖壶 · 暖壽 · 暖寮 · 暖寺 · 暖寿