煦煦孑孑

xù xù jié jié hú hú kiết kiết

Hán Việt: hú hú kiết kiết · Pinyin: xù xù jié jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (hú) + (kiết) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小仁小义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓小仁小义。语本唐韩愈《原道》"煦煦为仁,孑孑为义。"