煦物 xù wù · hú vật Hán Việt: hú vật · Pinyin: xù wù Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 物 (vật)Pinyinxù wùHán Việthú vậtCấu tạo煦 + 物 · hú + vật nghĩa thành phần: hú + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养育万物。Tân Hoa Tự Điển 1.养育万物。