煦蒸

xù zhēng hú chưng

Hán Việt: hú chưng · Pinyin: xù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (chưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化育;蒸腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化育;蒸腾。