煦養 xù yǎng · hú dưỡng Hán Việt: hú dưỡng · Pinyin: xù yǎng Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 養 (dưỡng)Pinyinxù yǎngHán Việthú dưỡngCấu tạo煦 + 養 · hú + dưỡng nghĩa thành phần: hú + dưỡng