照臨

zhào lín chiếu lâm

Hán Việt: chiếu lâm · Pinyin: zhào lín

Tổng quan

chiếu đến: rọi đến

Cấu tạo: (chiếu) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu đến: rọi đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照射到阳光照临大地。

Eng

  • Cihui 照臨 hàolín v. 1. shine on; illuminate 2. <court.> be honored by your arrival (said to a guest) 3. <wr.> enlighten and rule