照乘 zhào chéng · chiếu thừa Hán Việt: chiếu thừa · Pinyin: zhào chéng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 乘 (thừa)Pinyinzhào chéngHán Việtchiếu thừaCấu tạo照 + 乘 · chiếu + thừa nghĩa thành phần: chiếu + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"照乘珠"。