照了

zhào le chiếu liễu

Hán Việt: chiếu liễu · Pinyin: zhào le

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻见;洞晓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻见;洞晓。