照付

zhào fùchiếu phó

Hán Việt: chiếu phó · Pinyin: zhào fù

Tổng quan

trả theo số tiền tính

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán
  • Biên soạn 照付 zhàofù v. pay as charged

Eng

  • Cihui 照付 zhàofù v. pay as charged

Từ liên quan

Gần nghĩa

付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息 · 付托