照依 zhào yī · chiếu y Hán Việt: chiếu y · Pinyin: zhào yī Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 依 (y)Pinyinzhào yīHán Việtchiếu yCấu tạo照 + 依 · chiếu + y nghĩa thành phần: chiếu + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依照。Tân Hoa Tự Điển 1.依照。