照做

zhào zuò chiếu tố

Hán Việt: chiếu tố · Pinyin: zhào zuò

Tổng quan

làm theo hướng dẫn | tuân theo

Cấu tạo: (chiếu) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm theo hướng dẫn | tuân theo

Eng

  • CC-CEDICT to do as instructed|to comply
  • Cihui to do as instructed/to comply