照做

zhào zuòchiếu tố

Hán Việt: chiếu tố · Pinyin: zhào zuò

Tổng quan

làm theo hướng dẫn

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân theo

Eng

  • Cihui to do as instructed/to comply

Đức

  • Handedict etw. wie geplant machen, etw. genauso machen, etw. entsprechend tun

Từ liên quan

Gần nghĩa

做东 · 做为 · 做主 · 做事 · 做亲 · 做人 · 做伴 · 做作