照冥

zhào míng chiếu minh

Hán Việt: chiếu minh · Pinyin: zhào míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照亮暗处; 旧俗谓七月十五夜放水灯以照亮幽冥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照亮暗处。 2.旧俗谓七月十五夜放水灯以照亮幽冥。