照廳

zhào tīng chiếu thính

Hán Việt: chiếu thính · Pinyin: zhào tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正厅对面的厅屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正厅对面的厅屋。