照臺 zhào tái · chiếu thai Hán Việt: chiếu thai · Pinyin: zhào tái Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 臺 (thai)Pinyinzhào táiHán Việtchiếu thaiCấu tạo照 + 臺 · chiếu + thai nghĩa thành phần: chiếu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镜台;镜子。Tân Hoa Tự Điển 1.镜台;镜子。