照合 chiếu hợp Hán Việt: chiếu hợp Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 合 (hợp)Hán Việtchiếu hợpCấu tạo照 + 合 · chiếu + hợp nghĩa thành phần: chiếu + hợp Nghĩa EngCihui 照合 hàohé n. <lg.> concordantjaJMdict check (against)|collation (with)|comparison|verification