照呼

zhào hū chiếu hô

Hán Việt: chiếu hô · Pinyin: zhào hū

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。照顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。照顾。