照復 chiếu phục Hán Việt: chiếu phục Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 復 (phục)Hán Việtchiếu phụcCấu tạo照 + 復 · chiếu + phục nghĩa thành phần: chiếu + phục Nghĩa EngCihui 照復 zhàofù v. reply officially