照奸

zhào jiān chiếu gian

Hán Việt: chiếu gian · Pinyin: zhào jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察知奸邪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察知奸邪。