照實

zhào shí chiếu thật

Hán Việt: chiếu thật · Pinyin: zhào shí

Tổng quan

tình hình thực tế: dựa theo tình hình thực tế

Cấu tạo: (chiếu) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình thực tế: dựa theo tình hình thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据实际情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据实际情况。

Eng

  • Cihui 照實 hàoshí v.o. tell the truth ◆adv. based on fact