照對
chiếu đối
Hán Việt: chiếu đối · Pinyin: zhào duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹核对;对照; 问话;对话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹核对;对照。 2.问话;对话。
Eng
- Cihui 照對 hàoduì* v. contrast; compare
Hán Việt: chiếu đối · Pinyin: zhào duì