照將

zhào jiāng chiếu tương

Hán Việt: chiếu tương · Pinyin: zhào jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招架;照面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招架;照面。