照將 zhào jiāng · chiếu tương Hán Việt: chiếu tương · Pinyin: zhào jiāng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 將 (tương)Pinyinzhào jiāngHán Việtchiếu tươngCấu tạo照 + 將 · chiếu + tương nghĩa thành phần: chiếu + tương