照對 zhào duì · chiếu đối Hán Việt: chiếu đối · Pinyin: zhào duì Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 對 (đối)Pinyinzhào duìHán Việtchiếu đốiCấu tạo照 + 對 · chiếu + đối nghĩa thành phần: chiếu + đối Nghĩa EngCihui 照對 hàoduì* v. contrast; compare