照尺 chiếu xích Hán Việt: chiếu xích Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 尺 (xích)Hán Việtchiếu xíchCấu tạo照 + 尺 · chiếu + xích nghĩa thành phần: chiếu + xích Nghĩa EngCihui 照尺 hàochǐ* n. 1. surveyor's elevation gauge 2. rifle sighting gearjaJMdict sight (of a firearm)