照屏 zhào píng · chiếu bình Hán Việt: chiếu bình · Pinyin: zhào píng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 屏 (bình)Pinyinzhào píngHán Việtchiếu bìnhCấu tạo照 + 屏 · chiếu + bình nghĩa thành phần: chiếu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.即屏风。