照席 zhào xí · chiếu tịch Hán Việt: chiếu tịch · Pinyin: zhào xí Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 席 (tịch)Pinyinzhào xíHán Việtchiếu tịchCấu tạo照 + 席 · chiếu + tịch nghĩa thành phần: chiếu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宴饮时照料宾客,陪席。Tân Hoa Tự Điển 1.宴饮时照料宾客,陪席。