照庇 zhào bì · chiếu tí Hán Việt: chiếu tí · Pinyin: zhào bì Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 庇 (tí)Pinyinzhào bìHán Việtchiếu tíCấu tạo照 + 庇 · chiếu + tí nghĩa thành phần: chiếu + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照应保护。Tân Hoa Tự Điển 1.照应保护。