照式 zhào shì · chiếu thức Hán Việt: chiếu thức · Pinyin: zhào shì Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 式 (thức)Pinyinzhào shìHán Việtchiếu thứcCấu tạo照 + 式 · chiếu + thức nghĩa thành phần: chiếu + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照样,按原样。Tân Hoa Tự Điển 1.照样,按原样。