照徹

zhào chè chiếu triệt

Hán Việt: chiếu triệt · Pinyin: zhào chè

Tổng quan

chiếu khắp

Cấu tạo: (chiếu) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu khắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透明晶莹; 犹照亮。谓使光明透过黑暗而遍照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.透明晶莹。 2.犹照亮。谓使光明透过黑暗而遍照。