照抄

zhào chāo chiếu sao

Hán Việt: chiếu sao · Pinyin: zhào chāo

Tổng quan

sao chép từng chữ một

Cấu tạo: (chiếu) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chép từng chữ một

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照樣抄襲。如:「你老是照抄別人的作業,難怪功課不好!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"照钞"; 照样抄录;完全沿袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"照钞"。 2.照样抄录;完全沿袭。

Eng

  • CC-CEDICT to copy word for word
  • Cihui to copy word for word