照護

zhào hù chiếu hộ

Hán Việt: chiếu hộ · Pinyin: zhào hù

Tổng quan

chăm sóc | điều trị (ví dụ: chăm sóc điều dưỡng) | chăm nom

Cấu tạo: (chiếu) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc | điều trị (ví dụ: chăm sóc điều dưỡng) | chăm nom

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照顧護理。如:「這陣子多虧你的照護,不然真不知這病要拖多久才能好!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照料护理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照料护理。

Eng

  • CC-CEDICT care|treatment (e.g. nursing care)|to look after
  • Cihui care; treatment (e.g. nursing care); to look after