照排
chiếu bài
Hán Việt: chiếu bài · Pinyin: zhào pái
Tổng quan
sắp chữ ảnh | chép phức hợp ảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sắp chữ ảnh | chép phức hợp ảnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用计算机照相排版:~机丨激光~。
Eng
- CC-CEDICT phototypesetting|photocomposition
- Cihui 照排 hàopái n. phototypesetting; filmsetting