照搬

zhào bān chiếu bàn

Hán Việt: chiếu bàn · Pinyin: zhào bān

Tổng quan

sao chép | bắt chước

Cấu tạo: (chiếu) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chép | bắt chước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照原样不动地搬用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照原样不动地搬用。

Eng

  • CC-CEDICT to copy|to imitate
  • Cihui to copy; to imitate