照改 chiếu cải Hán Việt: chiếu cải Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 改 (cải)Hán Việtchiếu cảiCấu tạo照 + 改 · chiếu + cải nghĩa thành phần: chiếu + cải Nghĩa EngCihui 照改 hàogǎi* v. revise according to