照數

zhào shù chiếu sổ

Hán Việt: chiếu sổ · Pinyin: zhào shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照一定的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依照一定的数量。

Eng

  • Cihui 照數 hàoshù adv. according to the original amount/number