照映

zhào yìng chiếu ánh

Hán Việt: chiếu ánh · Pinyin: zhào yìng

Tổng quan

chiếu | rọi

Cấu tạo: (chiếu) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu | rọi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照耀輝映。《晉書.卷二六.食貨志》:「車如流水,馬若飛龍,照映軒廡,光華前載。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 映照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.映照。

Eng

  • CC-CEDICT to shine|to illuminate
  • Cihui to shine; to illuminate

ja

  • JMdict portrait

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

辉映