照昫 zhào xù · chiếu hu Hán Việt: chiếu hu · Pinyin: zhào xù Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 昫 (hu)Pinyinzhào xùHán Việtchiếu huCấu tạo照 + 昫 · chiếu + hu nghĩa thành phần: chiếu + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日照温暖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日照温暖。