照景 zhào jǐng · chiếu cảnh Hán Việt: chiếu cảnh · Pinyin: zhào jǐng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 景 (cảnh)Pinyinzhào jǐngHán Việtchiếu cảnhCấu tạo照 + 景 · chiếu + cảnh nghĩa thành phần: chiếu + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照见物象; 犹照耀。Tân Hoa Tự Điển 1.照见物象。 2.犹照耀。