照曠閣 zhào kuàng gé · chiếu khoáng các Hán Việt: chiếu khoáng các · Pinyin: zhào kuàng gé Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 曠 (khoáng) + 閣 (các)Pinyinzhào kuàng géHán Việtchiếu khoáng cácCấu tạo照 + 曠 + 閣 · chiếu + khoáng + các nghĩa thành phần: chiếu + khoáng + các