照杯 zhào bēi · chiếu bôi Hán Việt: chiếu bôi · Pinyin: zhào bēi Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 杯 (bôi)Pinyinzhào bēiHán Việtchiếu bôiCấu tạo照 + 杯 · chiếu + bôi nghĩa thành phần: chiếu + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干杯后,倾杯示人。以相酬酢。Tân Hoa Tự Điển 1.干杯后,倾杯示人。以相酬酢。