照此 chiếu thử Hán Việt: chiếu thử Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 此 (thử)Hán Việtchiếu thửCấu tạo照 + 此 · chiếu + thử nghĩa thành phần: chiếu + thử Nghĩa EngCihui 照此 hàocǐ v.o. according to this