照爍 zhào shuò · chiếu thước Hán Việt: chiếu thước · Pinyin: zhào shuò Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 爍 (thước)Pinyinzhào shuòHán Việtchiếu thướcCấu tạo照 + 爍 · chiếu + thước nghĩa thành phần: chiếu + thước