照牒 zhào dié · chiếu điệp Hán Việt: chiếu điệp · Pinyin: zhào dié Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 牒 (điệp)Pinyinzhào diéHán Việtchiếu điệpCấu tạo照 + 牒 · chiếu + điệp nghĩa thành phần: chiếu + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代一种证明身份的官方文书。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代一种证明身份的官方文书。