照病鏡 zhào bìng jìng · chiếu bệnh kính Hán Việt: chiếu bệnh kính · Pinyin: zhào bìng jìng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 病 (bệnh) + 鏡 (kính)Pinyinzhào bìng jìngHán Việtchiếu bệnh kínhCấu tạo照 + 病 + 鏡 · chiếu + bệnh + kính nghĩa thành phần: chiếu + bệnh + kính