照病鏡

zhào bìng jìng chiếu bệnh kính

Hán Việt: chiếu bệnh kính · Pinyin: zhào bìng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (bệnh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中可以照见病人脏腑的宝镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中可以照见病人脏腑的宝镜。