照盆 zhào pén · chiếu bồn Hán Việt: chiếu bồn · Pinyin: zhào pén Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 盆 (bồn)Pinyinzhào pénHán Việtchiếu bồnCấu tạo照 + 盆 · chiếu + bồn nghĩa thành phần: chiếu + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对着盆水照影; 光照覆盆之中。比喻沉冤得到昭雪。Tân Hoa Tự Điển 1.对着盆水照影。 2.光照覆盆之中。比喻沉冤得到昭雪。