照直
chiếu trực
Hán Việt: chiếu trực · Pinyin: zhào zhí
Tổng quan
trực tiếp | thẳng | thẳng phía trước | thẳng thắn
Nghĩa
Việt
- Cihui trực tiếp | thẳng | thẳng phía trước | thẳng thắn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遵照实况,不绕弯子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遵照实况,不绕弯子。
Eng
- CC-CEDICT directly|straight|straight ahead|straightforward
- Cihui directly; straight; straight ahead; straightforward