照磨 zhào mó · chiếu ma Hán Việt: chiếu ma · Pinyin: zhào mó Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 磨 (ma)Pinyinzhào móHán Việtchiếu maCấu tạo照 + 磨 · chiếu + ma nghĩa thành phần: chiếu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代以后设置的掌管宗卷﹑钱谷的属吏。Tân Hoa Tự Điển 1.元代以后设置的掌管宗卷﹑钱谷的属吏。