照章

zhào zhāng chiếu chương

Hán Việt: chiếu chương · Pinyin: zhào zhāng

Tổng quan

theo quy định

Cấu tạo: (chiếu) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo quy định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照規章。如:「照章行事」、「照章處理」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照规章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依照规章。

Eng

  • CC-CEDICT according to the regulations
  • Cihui according to the regulations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

依法